中气层顶 (中氣層頂) nghĩa là gì? zhōng qì céng dǐng
Từ tiếng Trung
中气层顶
phồn thể 中氣層頂zhōng qì céng dǐng · âm Hán Việt từng chữ: trung khí tầng đính
Nghĩa tiếng Việt
- trung lưu quyển
- tầng đỉnh của trung lưu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trung lưu quyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.