Công cụ · Bao lâu đạt trình độ
Học tiếng Ý bao lâu đạt CEFR?
Thời gian ước lượng cho từng chặng khi học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Bấm một chặng để xem lịch tuần mẫu, hoặc tự chọn nhịp học của bạn.
Các chặng hay gặp
| Mới bắt đầu → CEFR A1 | 3–5 tháng ≈ 70–110 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR A2 | 7–11 tháng ≈ 160–240 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR B1 | 15–21 tháng ≈ 320–450 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR B2 | 2–2,5 năm ≈ 500–680 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR C1 | 3–4 năm ≈ 750–1.000 giờ học |
| CEFR A1 → CEFR A2 | 4–6 tháng ≈ 90–130 giờ học |
| CEFR A1 → CEFR B1 | 12–16 tháng ≈ 250–340 giờ học |
| CEFR A2 → CEFR B1 | 7–10 tháng ≈ 160–210 giờ học |
| CEFR A2 → CEFR B2 | 16–20 tháng ≈ 340–440 giờ học |
| CEFR B1 → CEFR B2 | 8–11 tháng ≈ 180–230 giờ học |
| CEFR B1 → CEFR C1 | 20–25 tháng ≈ 430–550 giờ học |
| CEFR B2 → CEFR C1 | 12–15 tháng ≈ 250–320 giờ học |
Người Việt học tiếng Ý
| Lợi thế | Đọc đúng như viết, nguyên âm rõ và dễ với người Việt. |
| Chỗ khó | Chia động từ nhiều thì và thức; danh từ, tính từ đổi đuôi theo giống và số; phụ âm đôi (nonno — ông, nono — thứ chín) phải đọc phân biệt. |
Số giờ lấy từ đâu
Mức giờ tích luỹ theo khung CEFR mà các trung tâm tiếng Ý thường đưa làm tham khảo, cộng biên độ cho tự học; tiếng Ý nằm cùng nhóm dễ với tiếng Pháp trong bảng xếp loại FSI.
Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.