AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Công cụ · Bao lâu đạt trình độ

Từ CEFR A2 lên CEFR B1 tiếng Ý mất bao lâu?

Ước lượng cho người Việt, học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Đổi nhịp học ở ô bên dưới để tính lại.

CEFR A2 → CEFR B1 · tiếng Ý

7–10 tháng

Khoảng 160–210 giờ học (ước lượng) · 5 giờ mỗi tuần · 32–42 tuần

Đầu khoảng: học đều, có phương pháp, có người chữa bài. Cuối khoảng: tự học rời rạc hoặc mới làm quen với kiểu chữ này.

Lịch tuần mẫu (5 giờ/tuần)

Chia thời gian theo kỹ năng, hợp với giai đoạn giữa (mở rộng từ, ngữ pháp, nghe nhiều hơn).

Phát âm15 phút · 5%
Từ vựng60 phút · 20%
Ngữ pháp60 phút · 20%
Nghe60 phút · 20%
Nói45 phút · 15%
Đọc30 phút · 10%
Viết30 phút · 10%

Từng ngày học

Ngày 115 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút ngữ pháp
Ngày 215 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nghe
Ngày 315 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nói
Ngày 415 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút đọc
Ngày 515 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút viết

Mỗi ngày mở đầu bằng ôn từ cũ vì quên nhanh nhất là từ vựng; phần còn lại dồn vào một kỹ năng để đủ sâu. Kỳ thi bạn nhắm có phần nào (nói, viết…) thì xem cấu trúc đề hiện hành trên trang chính thức rồi dời bớt phút sang phần đó.

Mốc kiểm tra giữa chặng

Tuần 16–21Giữa chặng: tự kiểm lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học, làm thử một phần đề CEFR B1 (nghe hoặc đọc) để biết kỹ năng nào đang chậm.
Từ tuần 29–39Mỗi tuần một đề thi thử CEFR B1 trọn vẹn, bấm giờ như thi thật, chữa kỹ từng câu sai. Ba đề liên tiếp ổn định là dấu hiệu nên đăng ký thi.

Thi thử để biết mình đang ở đâu so với cấp muốn đạt; kết quả thi thử không thay cho kỳ thi chính thức.

Người Việt học tiếng Ý

Lợi thếĐọc đúng như viết, nguyên âm rõ và dễ với người Việt.
Chỗ khóChia động từ nhiều thì và thức; danh từ, tính từ đổi đuôi theo giống và số; phụ âm đôi (nonno — ông, nono — thứ chín) phải đọc phân biệt.

Số giờ lấy từ đâu

Mức giờ tích luỹ theo khung CEFR mà các trung tâm tiếng Ý thường đưa làm tham khảo, cộng biên độ cho tự học; tiếng Ý nằm cùng nhóm dễ với tiếng Pháp trong bảng xếp loại FSI.

Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.