Từ mới bắt đầu lên CEFR C1 tiếng Ý mất bao lâu?
Ước lượng cho người Việt, học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Đổi nhịp học ở ô bên dưới để tính lại.
Mới bắt đầu → CEFR C1 · tiếng Ý
Khoảng 750–1.000 giờ học (ước lượng) · 5 giờ mỗi tuần · 150–200 tuần
Đầu khoảng: học đều, có phương pháp, có người chữa bài. Cuối khoảng: tự học rời rạc hoặc mới làm quen với kiểu chữ này.
Lịch tuần mẫu (5 giờ/tuần)
Chia thời gian theo kỹ năng, hợp với giai đoạn cao (đọc hiểu dài, nghe tốc độ thật, diễn đạt).
| Từ vựng | 45 phút · 15% |
| Ngữ pháp | 30 phút · 10% |
| Nghe | 60 phút · 20% |
| Nói | 60 phút · 20% |
| Đọc | 60 phút · 20% |
| Viết | 45 phút · 15% |
Từng ngày học
| Ngày 1 | 15 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nghe |
| Ngày 2 | 15 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nói |
| Ngày 3 | 15 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút đọc |
| Ngày 4 | 15 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút viết |
| Ngày 5 | 15 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút ngữ pháp |
Mỗi ngày mở đầu bằng ôn từ cũ vì quên nhanh nhất là từ vựng; phần còn lại dồn vào một kỹ năng để đủ sâu. Kỳ thi bạn nhắm có phần nào (nói, viết…) thì xem cấu trúc đề hiện hành trên trang chính thức rồi dời bớt phút sang phần đó.
Mốc kiểm tra giữa chặng
Thi thử để biết mình đang ở đâu so với cấp muốn đạt; kết quả thi thử không thay cho kỳ thi chính thức.
Người Việt học tiếng Ý
| Lợi thế | Đọc đúng như viết, nguyên âm rõ và dễ với người Việt. |
| Chỗ khó | Chia động từ nhiều thì và thức; danh từ, tính từ đổi đuôi theo giống và số; phụ âm đôi (nonno — ông, nono — thứ chín) phải đọc phân biệt. |
Số giờ lấy từ đâu
Mức giờ tích luỹ theo khung CEFR mà các trung tâm tiếng Ý thường đưa làm tham khảo, cộng biên độ cho tự học; tiếng Ý nằm cùng nhóm dễ với tiếng Pháp trong bảng xếp loại FSI.
Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.