AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 灌 (quán)

灌

Âm Hán Việt

21 nét

Tiếng Trung (pinyin)

guàn

Tiếng Hàn

관, 교
gwan, gyo

Tiếng Nhật

カン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): そそぐ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

pour; water; irrigate, flood

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.