灌输 (灌輸) nghĩa là gì? guàn shū
Từ tiếng Trung
灌输
phồn thể 灌輸guàn shū · âm Hán Việt từng chữ: quán thâu
Nghĩa tiếng Việt
- thấm nhuần
- truyền dẫn
- tiêm nhiễm
- dạy
- truyền đạt
- chuyển nước đến nơi khác
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thấm nhuần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.