AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

灌注 nghĩa là gì? guàn zhù

Từ tiếng Trung

灌注

guàn zhù · âm Hán Việt từng chữ: quán chú

Nghĩa tiếng Việt

  1. rót vào
  2. truyền dịch (y học)
  3. tập trung sự chú ý
  4. dạy
  5. dẫn dắt
  6. truyền đạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

灌注
かんちゅう

Từng chữ

Xem “rót vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.