AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 樂 (lạc)

樂

Âm Hán Việt

15 nét · giản thể 乐

Tiếng Trung (pinyin)

lè

Tiếng Hàn

악, 락
ak, rak

Tiếng Nhật

ガク・ラク・ゴウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たのしい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

happy, glad; enjoyable; music

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.