Âm Hán Việt "lạc": 11 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “lạc” — 11 chữ
Cùng mặt chữ: lác (4) lặc (2) lắc (1)
落
luò · 락
fall, drop; net income, surplus
樂
lè · 악
happy, glad; enjoyable; music
铬
gè
chromium (element 24, Cr)
鉻
gè
chromium (element 24, Cr)
烙
lào · 낙
brand, burn; branding iron
骆
luò
a white horse with black mane; a camel
駱
luò · 낙
a white horse with black mane; a camel
雒
luò
black horse with white mane
酪
lào · 락
cream, cheese; koumiss
荦
luò
brindled ox; brindled in color
犖
luò · 락
brindled ox; brindled in color
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.