AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

快乐 (快樂) nghĩa là gì? kuài lè

Từ tiếng Trung

快乐

phồn thể 快樂

kuài lè · âm Hán Việt từng chữ: khoái lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. vui vẻ
  2. hạnh phúc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vui vẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.