Chữ 术 (thuật)
Tiếng Trung (pinyin)
shù
Tiếng Hàn
술, 미, 측
sul, mi, cheuk
Tiếng Nhật
ジュツ・シュツ・チュツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): もちあわ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
art, skill, special feat; method, technique
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.