AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 术 (thuật)

术

Âm Hán Việt

5 nét · phồn thể 術

Tiếng Trung (pinyin)

shù

Tiếng Hàn

술, 미, 측
sul, mi, cheuk

Tiếng Nhật

ジュツ・シュツ・チュツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): もちあわ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

art, skill, special feat; method, technique

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.