AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

技术

phồn thể 技術

jì shù · âm Hán Việt từng chữ: kĩ thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. công nghệ
  2. kỹ thuật
  3. kỹ năng

Đọc theo tiếng Hàn

기술
gisul

Tiếng Nhật

技術
ぎじゅつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “công nghệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.