美术 (美術) nghĩa là gì? měi shù
Từ tiếng Trung
美术
phồn thể 美術měi shù · âm Hán Việt từng chữ: mỉ thuật
Nghĩa tiếng Việt
- nghệ thuật
- mỹ thuật
- hội họa
Đọc theo tiếng Hàn
미술
misul
Tiếng Nhật
美術
びじゅつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nghệ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.