AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美术 (美術) nghĩa là gì? měi shù

Từ tiếng Trung

美术

phồn thể 美術

měi shù · âm Hán Việt từng chữ: mỉ thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghệ thuật
  2. mỹ thuật
  3. hội họa

Đọc theo tiếng Hàn

미술
misul

Tiếng Nhật

美術
びじゅつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nghệ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.