AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 屢 (lũ)

屢

Âm Hán Việt

14 nét · giản thể 屡

Tiếng Trung (pinyin)

lǚ

Tiếng Hàn

누, 루
nu, ru

Tiếng Nhật

ル
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): しばしば

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

frequently, often, again and again

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.