AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

屡试不爽 (屢試不爽) nghĩa là gì? lǚ shì bù shuǎng

Từ tiếng Trung

屡试不爽

phồn thể 屢試不爽

lǚ shì bù shuǎng · âm Hán Việt từng chữ: lũ thí không sửng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đã thử nhiều lần
  2. đã được thời gian kiểm chứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đã thử nhiều lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.