AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

屡加 (屢加) nghĩa là gì? lǚ jiā

Từ tiếng Trung

屡加

phồn thể 屢加

lǚ jiā · âm Hán Việt từng chữ: lũ gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều lần thêm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhiều lần thêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.