AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
对

Âm Hán Việt

5 nét · phồn thể 對

Tiếng Trung (pinyin)

duì

Tiếng Hàn

대
dae

Tiếng Nhật

タイ・ツイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): むかう・ならぶ・あいて

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

correct, right; facing, opposed

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.