AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

相对 (相對) nghĩa là gì? xiāng duì

Từ tiếng Trung

相对

phồn thể 相對

xiāng duì · Hán Việt: tương đối

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương đối
  2. đối lập
  3. chống lại
  4. phản đối
  5. so với
  6. đối tác

Đọc theo tiếng Hàn

상대
sangdae

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tương đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.