Từ tiếng Trung
对外
phồn thể 對外duì wài · âm Hán Việt từng chữ: đỗi ngoại
Nghĩa tiếng Việt
- bên ngoài
- nước ngoài
- liên quan đến (các vấn đề) bên ngoài hoặc nước ngoài
Đọc theo tiếng Hàn
대외
daeoe
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bên ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.