AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 寧 (ninh)

寧

Âm Hán Việt

14 nét · giản thể 宁

Tiếng Trung (pinyin)

níng

Tiếng Hàn

녕
nyeong

Tiếng Nhật

ネイ・ニョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): やすい・むしろ・なんぞ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

repose, serenity, peace; peaceful

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.