AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宁可 (寧可) nghĩa là gì? nìng kě

Từ tiếng Trung

宁可

phồn thể 寧可

nìng kě · âm Hán Việt từng chữ: ninh khả

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốt hơn nên
  2. một người muốn...(hoặc không)...
  3. thà rằng
  4. (sẽ) tốt hơn để
  5. (chọn) cái ít xấu hơn trong hai điều tồi tệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tốt hơn nên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.