AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

安宁 (安寧) nghĩa là gì? ān níng

Từ tiếng Trung

安宁

phồn thể 安寧

ān níng · âm Hán Việt từng chữ: an ninh

Nghĩa tiếng Việt

  1. yên bình
  2. yên tĩnh
  3. điềm tĩnh
  4. thanh thản
  5. không lo lắng

Đọc theo tiếng Hàn

안녕
annyeong

Tiếng Nhật

安寧
あんねい

Từng chữ

Xem “yên bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.