Chữ 串 (xuyến)
串
Tiếng Trung (pinyin)
chuàn
Tiếng Hàn
곶, 관
got, gwan
Tiếng Nhật
セン・カン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): くし・つらぬく
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
string; relatives; conspire
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.