AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

串行 nghĩa là gì? chuàn háng

Từ tiếng Trung

串行

chuàn háng · âm Hán Việt từng chữ: xuyến hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy dòng
  2. nhầm lẫn hai dòng

Cách đọc / nghĩa khác: 串行 chuàn xíng — nối tiếp; serial (máy tính);

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy dòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.