串行 nghĩa là gì? chuàn háng
Từ tiếng Trung
串行
chuàn háng · âm Hán Việt từng chữ: xuyến hàng
Nghĩa tiếng Việt
- nhảy dòng
- nhầm lẫn hai dòng
Cách đọc / nghĩa khác: 串行 chuàn xíng — nối tiếp; serial (máy tính);
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhảy dòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.