AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

串门 (串門) nghĩa là gì? chuàn mén

Từ tiếng Trung

串门

phồn thể 串門

chuàn mén · âm Hán Việt từng chữ: xuyến môn

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghé thăm
  2. ghé qua
  3. thăm nhà ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ghé thăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.