咸水湖 (鹹水湖) nghĩa là gì? xián shuǐ hú
Từ tiếng Trung
咸水湖
phồn thể 鹹水湖xián shuǐ hú · âm Hán Việt từng chữ: hàm thuỷ hồ
Nghĩa tiếng Việt
- hồ nước mặn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鹹水湖
かんすいこ
Từng chữ
Xem “hồ nước mặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.