Âm Hán Việt "hàm": 9 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “hàm” — 9 chữ
Cùng mặt chữ: hạm (7) hám (4) hầm (3) hãm (3) hâm (2) hảm (1) hăm (1) hấm (1) hằm (1) hẩm (1)
含
hán · 함
hold in mouth; cherish; contain
衔
xián · 함
bit; hold in mouth, bite; gag
銜
xián · 함
bit; hold in mouth, bite; gag
咸
xián · 함
together; all, completely; united; hexag
鹹
xián · 함
salty, briny; salted; pickled
涵
hán · 함
soak, wet; tolerate, be lenient
酣
hān · 감
enjoy intoxicants
啣
xián · 함
hold in mouth; harbor, cherish
𦛜
hé
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.