AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 駱 (lạc)

駱

Âm Hán Việt

16 nét · giản thể 骆

Tiếng Trung (pinyin)

luò

Tiếng Hàn

낙, 락
nak, rak

Tiếng Nhật

ラク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かわらげ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

a white horse with black mane; a camel

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.