骆驼 (駱駝) nghĩa là gì? luò tuo
Từ tiếng Trung
骆驼
phồn thể 駱駝luò tuo · Hán Việt: lạc đà
Nghĩa tiếng Việt
- lạc đà
- (thông tục) người đần độn
- ngốc nghếch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
駱駝
らくだ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.