AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颐指风使 (頤指風使) nghĩa là gì? yí zhǐ fēng shǐ

Từ tiếng Trung

颐指风使

phồn thể 頤指風使

yí zhǐ fēng shǐ · âm Hán Việt từng chữ: di chỉ phong sứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ)
  2. ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt
  3. ngạo mạn và hách dịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.