颐指风使 (頤指風使) nghĩa là gì? yí zhǐ fēng shǐ
Từ tiếng Trung
颐指风使
phồn thể 頤指風使yí zhǐ fēng shǐ · âm Hán Việt từng chữ: di chỉ phong sứ
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ)
- ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt
- ngạo mạn và hách dịch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.