AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沿革 nghĩa là gì? yán gé

Từ tiếng Trung

沿革

yán gé · âm Hán Việt từng chữ: duyên cách

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phát triển của cái gì qua thời gian
  2. quá trình phát triển
  3. lịch sử

Đọc theo tiếng Hàn

연혁
yeonhyeok

Tiếng Nhật

沿革
えんかく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.