沿革 nghĩa là gì? yán gé
Từ tiếng Trung
沿革
yán gé · âm Hán Việt từng chữ: duyên cách
Nghĩa tiếng Việt
- sự phát triển của cái gì qua thời gian
- quá trình phát triển
- lịch sử
Đọc theo tiếng Hàn
연혁
yeonhyeok
Tiếng Nhật
沿革
えんかく · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.