变革 (變革) nghĩa là gì? biàn gé
Từ tiếng Trung
变革
phồn thể 變革biàn gé · âm Hán Việt từng chữ: biến cách
Nghĩa tiếng Việt
- cải biến
- thay đổi
Đọc theo tiếng Hàn
변혁
byeonhyeok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cải biến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.