AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

杂交 (雜交) nghĩa là gì? zá jiāo

Từ tiếng Trung

杂交

phồn thể 雜交

zá jiāo · âm Hán Việt từng chữ: tạp giao

Nghĩa tiếng Việt

  1. lai tạo
  2. giao phối tạp
  3. tính lăng nhăng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lai tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.