AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

复杂 (複雜) nghĩa là gì? fù zá

Từ tiếng Trung

复杂

phồn thể 複雜

fù zá · Hán Việt: phức tạp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phức tạp
  2. rắc rối

Đọc theo tiếng Hàn

복잡
bokjap

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phức tạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.