AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 陛 (bệ)

陛

Âm Hán Việt

9 nét

Tiếng Trung (pinyin)

bì

Tiếng Hàn

폐
pye

Tiếng Nhật

ヘイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): きざはし

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

steps leading throne; throne

Từ thường gặp có chữ 陛

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.