陛下 nghĩa là gì? bì xià
Từ tiếng Trung
陛下
bì xià · Hán Việt: bệ hạ
Nghĩa tiếng Việt
- Bệ hạ
- Hoàng thượng
Đọc theo tiếng Hàn
폐하
pyeha
Tiếng Nhật
陛下
へいか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.