Âm Hán Việt "khiết": 9 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “khiết” — 9 chữ
鍥
qiè · 결
sickle; cut, carve, engrave
洁
jié · 결
clean, purify, pure
潔
jié · 결
clean, purify, pure
挈
qiè
assist, help, lead by hand
啮
niè
bite, gnaw
齧
niè · 설
bite, gnaw; wear down, erode
锲
qiè
sickle; cut, carve, engrave
絜
jié · 혈
a marking line; ascertain, assess; measu
𫜩
niè · 설
bite, gnaw; wear down, erode
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.