AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锯木 (鋸木) nghĩa là gì? jù mù

Từ tiếng Trung

锯木

phồn thể 鋸木

jù mù · âm Hán Việt từng chữ: cưa mộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. cưa gỗ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cưa gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.