AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 鉀 (giáp)

鉀

Âm Hán Việt

13 nét · giản thể 钾

Tiếng Trung (pinyin)

jiǎ

Tiếng Hàn

갑
gap

Tiếng Nhật

コウ・キョウ・ゴウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): よろい・かりゅうむ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

potassium (K)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.