氢氧化钾 (氫氧化鉀) nghĩa là gì? qīng yǎng huà jiǎ
Từ tiếng Trung
氢氧化钾
phồn thể 氫氧化鉀qīng yǎng huà jiǎ · âm Hán Việt từng chữ: khinh dưỡng hoá giáp
Nghĩa tiếng Việt
- hydroxit kali
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hydroxit kali” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.