AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钾盐 (鉀鹽) nghĩa là gì? jiǎ yán

Từ tiếng Trung

钾盐

phồn thể 鉀鹽

jiǎ yán · âm Hán Việt từng chữ: giáp diêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. kali clorua KCl

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kali clorua KCl” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.