AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 遼 (liêu)

遼

Âm Hán Việt

16 nét · giản thể 辽

Tiếng Trung (pinyin)

liáo

Tiếng Hàn

료, 요
ryo, yo

Tiếng Nhật

リョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): はるか

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

distant, far

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.