AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辽东 (遼東) nghĩa là gì? Liáo dōng

Từ tiếng Trung

辽东

phồn thể 遼東

Liáo dōng · âm Hán Việt từng chữ: liêu đông

Nghĩa tiếng Việt

  1. bán đảo Liêu Đông giữa Bột Hải 渤海 và biển Hoàng Hải
  2. phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh
  3. phía đông sông Liêu 遼河|辽河

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.