AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辽东半岛 (遼東半島) nghĩa là gì? Liáo dōng Bàn dǎo

Từ tiếng Trung

辽东半岛

phồn thể 遼東半島

Liáo dōng Bàn dǎo · âm Hán Việt từng chữ: liêu đông bán đảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bán đảo Liêu Đông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Bán đảo Liêu Đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.