战车 (戰車) nghĩa là gì? zhàn chē
Từ tiếng Trung
战车
phồn thể 戰車zhàn chē · Hán Việt: chiến xa
Nghĩa tiếng Việt
- chiến xa
- xe tăng
Đọc theo tiếng Hàn
전차
jeoncha
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chiến xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.