AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

火车 (火車) nghĩa là gì? huǒ chē

Từ tiếng Trung

火车

phồn thể 火車

huǒ chē · âm Hán Việt từng chữ: hoả xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàu hỏa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

火車
かしゃ

Từng chữ

Xem “tàu hỏa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.