AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 践 (tiễn)

践

Âm Hán Việt

12 nét · phồn thể 踐

Tiếng Trung (pinyin)

jiàn

Tiếng Hàn

천
cheon

Tiếng Nhật

セン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ふむ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

trample, tread upon, walk on

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.