AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

践行 (踐行) nghĩa là gì? jiàn xíng

Từ tiếng Trung

践行

phồn thể 踐行

jiàn xíng · âm Hán Việt từng chữ: tiễn hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực hiện
  2. triển khai
  3. giữ lời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thực hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.