AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

践约 (踐約) nghĩa là gì? jiàn yuē

Từ tiếng Trung

践约

phồn thể 踐約

jiàn yuē · âm Hán Việt từng chữ: tiễn ước

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữ lời hứa
  2. tôn trọng thỏa thuận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giữ lời hứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.