Âm Hán Việt "bạc": 11 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “bạc” — 11 chữ
Cùng mặt chữ: bác (5) bặc (2) bắc (2) bậc (2) bấc (1)
薄
báo, bó · 박
thin, slight, weak; poor, stingy
泊
pō · 박
anchor vessel; lie at anchor
簿
bù · 부
register, account book, notebook
铂
bó
platinum; thin sheet of metal
鉑
bó · 박
platinum (Pt); thin sheet of metal
舶
bó · 박
large, ocean-going vessel
雹
báo · 박
hail
箔
bó · 박
reed screen; frame for growing silkworms
礴
bó
fill, extend
萡
bó
礡
bó
fill, extend
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.